Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tuna noodle casserole with mushroom sauce
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 139 kcal —
- Chất đạm 9 g 18%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 5,2 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 1,1 g —
- Natri 328 mg 14%
- Cholesterol 28 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 35 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,31 mg 2%
- Vitamin K 6,3 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 30 µg 8%
- Vitamin B12 0,91 µg 38%
- Choline 22,9 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 37 mg 3%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 95 mg 8%
- Kali 116 mg 2%
- Kẽm 0,57 mg 5%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Selen 31,6 µg 57%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 139 | 9 g | 13 g | 5,2 g |
| 1 khẩu phần | 224 g | 311 | 20 g | 29 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 448 g | 623 | 40 g | 59 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 112 g | 156 | 10 g | 15 g | 5,8 g |
| 3 khẩu phần | 672 g | 934 | 61 g | 88 g | 35 g |
| 4 khẩu phần | 896 g | 1245 | 81 g | 118 g | 46 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 4,5 g | 6,6 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 209 | 14 g | 20 g | 7,8 g |
| 200 g | 200 g | 278 | 18 g | 26 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 348 | 23 g | 33 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Tuna noodle casserole with vegetables and mushroom sauce124 kcal / 100 g
- Tuna noodle casserole with cream or white sauce168 kcal / 100 g
- Fish and noodles with mushroom sauce131 kcal / 100 g
- Shrimp and noodles with mushroom sauce133 kcal / 100 g
- Fish and rice with mushroom sauce135 kcal / 100 g
- Chicken or turkey and noodles with mushroom sauce136 kcal / 100 g
- Macaroni or noodles creamed with cheese and tuna143 kcal / 100 g
- Macaroni or noodles with cheese and tuna164 kcal / 100 g
- Shrimp and noodles with cream or white sauce143 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tuna noodle casserole with mushroom sauce
100 g Tuna noodle casserole with mushroom sauce có bao nhiêu calo?
100 g Tuna noodle casserole with mushroom sauce có 139 kcal, gồm 9 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
1 khẩu phần (224 g) Tuna noodle casserole with mushroom sauce có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (224 g) Tuna noodle casserole with mushroom sauce có 311 kcal, gồm 20 g đạm, 29 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (448 g) Tuna noodle casserole with mushroom sauce có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (448 g) Tuna noodle casserole with mushroom sauce có 623 kcal, gồm 40 g đạm, 59 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (112 g) Tuna noodle casserole with mushroom sauce có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (112 g) Tuna noodle casserole with mushroom sauce có 156 kcal, gồm 10 g đạm, 15 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
3 khẩu phần (672 g) Tuna noodle casserole with mushroom sauce có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (672 g) Tuna noodle casserole with mushroom sauce có 934 kcal, gồm 61 g đạm, 88 g carbohydrate và 35 g chất béo.
4 khẩu phần (896 g) Tuna noodle casserole with mushroom sauce có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (896 g) Tuna noodle casserole with mushroom sauce có 1245 kcal, gồm 81 g đạm, 118 g carbohydrate và 46 g chất béo.
50 g Tuna noodle casserole with mushroom sauce có bao nhiêu calo?
50 g Tuna noodle casserole with mushroom sauce có 70 kcal, gồm 4,5 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Tuna noodle casserole with mushroom sauce có bao nhiêu calo?
150 g Tuna noodle casserole with mushroom sauce có 209 kcal, gồm 14 g đạm, 20 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27250630 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ