Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chicken or turkey and noodles with mushroom sauce
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 136 kcal —
- Chất đạm 6,9 g 14%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 5,5 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 0,8 g —
- Natri 337 mg 15%
- Cholesterol 32 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,62 mg 4%
- Vitamin K 7,5 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
- Niacin (B3) 2,3 mg 14%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 43 µg 11%
- Vitamin B12 0,15 µg 6%
- Choline 27,1 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 0,89 mg 5%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 90 mg 7%
- Kali 94 mg 2%
- Kẽm 0,63 mg 6%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Selen 16,3 µg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 136 | 6,9 g | 14 g | 5,5 g |
| 1 khẩu phần | 224 g | 305 | 16 g | 32 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 448 g | 609 | 31 g | 63 g | 25 g |
| ½ khẩu phần | 112 g | 152 | 7,8 g | 16 g | 6,1 g |
| 3 khẩu phần | 672 g | 914 | 47 g | 95 g | 37 g |
| 4 khẩu phần | 896 g | 1219 | 62 g | 126 g | 49 g |
| 50 g | 50 g | 68 | 3,5 g | 7 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 204 | 10 g | 21 g | 8,2 g |
| 200 g | 200 g | 272 | 14 g | 28 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 340 | 17 g | 35 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Chicken or turkey and noodles with cream or white sauce140 kcal / 100 g
- Chicken or turkey and noodles with gravy140 kcal / 100 g
- Beef and noodles with mushroom sauce136 kcal / 100 g
- Thịt gà hoặc gà tây với mìkhông có sốt148 kcal / 100 g
- Pasta with cream sauce and poultry home recipe157 kcal / 100 g
- Stew chicken with pasta108 kcal / 100 g
- Tuna noodle casserole with mushroom sauce139 kcal / 100 g
- Macaroni or noodles with cheese and chicken or turkey178 kcal / 100 g
- Shrimp and noodles with mushroom sauce133 kcal / 100 g
- Adobo with noodles172 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chicken or turkey and noodles with mushroom sauce
100 g Chicken or turkey and noodles with mushroom sauce có bao nhiêu calo?
100 g Chicken or turkey and noodles with mushroom sauce có 136 kcal, gồm 6,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
1 khẩu phần (224 g) Chicken or turkey and noodles with mushroom sauce có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (224 g) Chicken or turkey and noodles with mushroom sauce có 305 kcal, gồm 16 g đạm, 32 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (448 g) Chicken or turkey and noodles with mushroom sauce có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (448 g) Chicken or turkey and noodles with mushroom sauce có 609 kcal, gồm 31 g đạm, 63 g carbohydrate và 25 g chất béo.
½ khẩu phần (112 g) Chicken or turkey and noodles with mushroom sauce có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (112 g) Chicken or turkey and noodles with mushroom sauce có 152 kcal, gồm 7,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
3 khẩu phần (672 g) Chicken or turkey and noodles with mushroom sauce có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (672 g) Chicken or turkey and noodles with mushroom sauce có 914 kcal, gồm 47 g đạm, 95 g carbohydrate và 37 g chất béo.
4 khẩu phần (896 g) Chicken or turkey and noodles with mushroom sauce có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (896 g) Chicken or turkey and noodles with mushroom sauce có 1219 kcal, gồm 62 g đạm, 126 g carbohydrate và 49 g chất béo.
50 g Chicken or turkey and noodles with mushroom sauce có bao nhiêu calo?
50 g Chicken or turkey and noodles with mushroom sauce có 68 kcal, gồm 3,5 g đạm, 7 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Chicken or turkey and noodles with mushroom sauce có bao nhiêu calo?
150 g Chicken or turkey and noodles with mushroom sauce có 204 kcal, gồm 10 g đạm, 21 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27242250 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ