Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Adobo, with noodles
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 172 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 7,7 g 3%
- Chất béo 7,7 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 12%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 0 g —
- Natri 510 mg 22%
- Cholesterol 72 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 16%
- Niacin (B3) 3,1 mg 19%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,43 µg 18%
- Choline 57,1 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,99 mg 6%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 149 mg 12%
- Kali 200 mg 4%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,09 mg 9%
- Selen 23,1 µg 42%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 172 | 17 g | 7,7 g | 7,7 g |
| 1 khẩu phần | 224 g | 385 | 38 g | 17 g | 17 g |
| 2 khẩu phần | 448 g | 771 | 76 g | 35 g | 34 g |
| ½ khẩu phần | 112 g | 193 | 19 g | 8,7 g | 8,6 g |
| 3 khẩu phần | 672 g | 1156 | 114 g | 52 g | 52 g |
| 4 khẩu phần | 896 g | 1541 | 151 g | 69 g | 69 g |
| 50 g | 50 g | 86 | 8,4 g | 3,9 g | 3,8 g |
| 150 g | 150 g | 258 | 25 g | 12 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 344 | 34 g | 16 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 430 | 42 g | 19 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Adobo, with noodles
100 g Adobo, with noodles có bao nhiêu calo?
100 g Adobo, with noodles có 172 kcal, gồm 17 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
1 khẩu phần (224 g) Adobo, with noodles có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (224 g) Adobo, with noodles có 385 kcal, gồm 38 g đạm, 17 g carbohydrate và 17 g chất béo.
2 khẩu phần (448 g) Adobo, with noodles có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (448 g) Adobo, with noodles có 771 kcal, gồm 76 g đạm, 35 g carbohydrate và 34 g chất béo.
½ khẩu phần (112 g) Adobo, with noodles có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (112 g) Adobo, with noodles có 193 kcal, gồm 19 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
3 khẩu phần (672 g) Adobo, with noodles có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (672 g) Adobo, with noodles có 1156 kcal, gồm 114 g đạm, 52 g carbohydrate và 52 g chất béo.
4 khẩu phần (896 g) Adobo, with noodles có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (896 g) Adobo, with noodles có 1541 kcal, gồm 151 g đạm, 69 g carbohydrate và 69 g chất béo.
50 g Adobo, with noodles có bao nhiêu calo?
50 g Adobo, with noodles có 86 kcal, gồm 8,4 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
150 g Adobo, with noodles có bao nhiêu calo?
150 g Adobo, with noodles có 258 kcal, gồm 25 g đạm, 12 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58137300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ