Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Açorda de ovo
Calo và thông tin dinh dưỡng
108
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,6 g
Carb14 g
Chất béo4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 108 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 4 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 0,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 108 | 3,6 g | 14 g | 4 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 1,8 g | 7 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 162 | 5,4 g | 21 g | 6 g |
| 200 g | 200 g | 216 | 7,2 g | 28 g | 8 g |
| 250 g | 250 g | 270 | 9 g | 35 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Açorda de ovo
100 g Açorda de ovo có bao nhiêu calo?
100 g Açorda de ovo có 108 kcal, gồm 3,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 4 g chất béo.
50 g Açorda de ovo có bao nhiêu calo?
50 g Açorda de ovo có 54 kcal, gồm 1,8 g đạm, 7 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Açorda de ovo có bao nhiêu calo?
150 g Açorda de ovo có 162 kcal, gồm 5,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 6 g chất béo.
200 g Açorda de ovo có bao nhiêu calo?
200 g Açorda de ovo có 216 kcal, gồm 7,2 g đạm, 28 g carbohydrate và 8 g chất béo.
250 g Açorda de ovo có bao nhiêu calo?
250 g Açorda de ovo có 270 kcal, gồm 9 g đạm, 35 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: portfir 949 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ