Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chicken or turkey and noodles with gravy
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 140 kcal —
- Chất đạm 7 g 14%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 5,7 g 7%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 0,3 g —
- Natri 350 mg 15%
- Cholesterol 35 mg 12%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,7 mg 5%
- Vitamin K 2,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 2,4 mg 15%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 47 µg 12%
- Vitamin B12 0,11 µg 5%
- Choline 25,7 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,94 mg 5%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 86 mg 7%
- Kali 79 mg 2%
- Kẽm 0,64 mg 6%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Selen 16,8 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 140 | 7 g | 15 g | 5,7 g |
| 1 khẩu phần | 224 g | 314 | 16 g | 33 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 448 g | 627 | 31 g | 65 g | 25 g |
| ½ khẩu phần | 112 g | 157 | 7,8 g | 16 g | 6,4 g |
| 3 khẩu phần | 672 g | 941 | 47 g | 98 g | 38 g |
| 4 khẩu phần | 896 g | 1254 | 63 g | 130 g | 51 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 3,5 g | 7,3 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 210 | 11 g | 22 g | 8,5 g |
| 200 g | 200 g | 280 | 14 g | 29 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 350 | 18 g | 36 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Chicken or turkey and noodles with cream or white sauce140 kcal / 100 g
- Chicken or turkey and noodles with cheese sauce146 kcal / 100 g
- Thịt gà hoặc gà tây với mìkhông có sốt148 kcal / 100 g
- Stew chicken with pasta108 kcal / 100 g
- Macaroni or noodles with cheese and chicken or turkey178 kcal / 100 g
- Turkey with gravy dressing potatoes vegetable frozen meal128 kcal / 100 g
- Beef and noodles with gravy139 kcal / 100 g
- Pasta with cream sauce and poultry home recipe157 kcal / 100 g
- Adobo with noodles172 kcal / 100 g
- Lasagna with chicken or turkey205 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chicken or turkey and noodles with gravy
100 g Chicken or turkey and noodles with gravy có bao nhiêu calo?
100 g Chicken or turkey and noodles with gravy có 140 kcal, gồm 7 g đạm, 15 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
1 khẩu phần (224 g) Chicken or turkey and noodles with gravy có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (224 g) Chicken or turkey and noodles with gravy có 314 kcal, gồm 16 g đạm, 33 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (448 g) Chicken or turkey and noodles with gravy có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (448 g) Chicken or turkey and noodles with gravy có 627 kcal, gồm 31 g đạm, 65 g carbohydrate và 25 g chất béo.
½ khẩu phần (112 g) Chicken or turkey and noodles with gravy có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (112 g) Chicken or turkey and noodles with gravy có 157 kcal, gồm 7,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
3 khẩu phần (672 g) Chicken or turkey and noodles with gravy có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (672 g) Chicken or turkey and noodles with gravy có 941 kcal, gồm 47 g đạm, 98 g carbohydrate và 38 g chất béo.
4 khẩu phần (896 g) Chicken or turkey and noodles with gravy có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (896 g) Chicken or turkey and noodles with gravy có 1254 kcal, gồm 63 g đạm, 130 g carbohydrate và 51 g chất béo.
50 g Chicken or turkey and noodles with gravy có bao nhiêu calo?
50 g Chicken or turkey and noodles with gravy có 70 kcal, gồm 3,5 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Chicken or turkey and noodles with gravy có bao nhiêu calo?
150 g Chicken or turkey and noodles with gravy có 210 kcal, gồm 11 g đạm, 22 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27242200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ