Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Turkey with gravy, dressing, potatoes, vegetable, frozen meal
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 128 kcal —
- Chất đạm 7 g 14%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 3,9 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 4,8 g —
- Natri 326 mg 14%
- Cholesterol 14 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 44 µg 5%
- Vitamin C 0,8 mg 1%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 11,5 µg 10%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 3,1 mg 19%
- Vitamin B6 0,18 mg 10%
- Folate (B9) 24 µg 6%
- Vitamin B12 0,33 µg 14%
- Choline 17,1 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 0,79 mg 4%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 106 mg 8%
- Kali 230 mg 5%
- Kẽm 0,48 mg 4%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Selen 7,9 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 128 | 7 g | 15 g | 3,9 g |
| 1 khẩu phần | 262 g | 335 | 18 g | 39 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 524 g | 671 | 37 g | 79 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 131 g | 168 | 9,1 g | 20 g | 5,1 g |
| 3 khẩu phần | 786 g | 1006 | 55 g | 118 g | 31 g |
| 4 khẩu phần | 1048 g | 1341 | 73 g | 157 g | 41 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 3,5 g | 7,5 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 192 | 11 g | 23 g | 5,8 g |
| 200 g | 200 g | 256 | 14 g | 30 g | 7,8 g |
| 250 g | 250 g | 320 | 17 g | 38 g | 9,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Turkey with vegetable stuffing diet frozen meal96 kcal / 100 g
- Salisbury steak with gravy potatoes vegetable frozen meal146 kcal / 100 g
- Thịt gà tây khoai tây rau củ và nước sốtđông lạnh, làm nóng101 kcal / 100 g
- Chicken or turkey potatoes and vegetables excluding carrots broccoli and dark-green leafy; gravy127 kcal / 100 g
- Bữa ăn gà tây kèm khoai tây nghiền nước sốt và rau củnhồi, rau củ hỗn hợp, đông lạnh, hâm nóng bằng lò vi sóng128 kcal / 100 g
- Chicken patty or nuggets breaded potatoes vegetable frozen meal175 kcal / 100 g
- Salisbury steak with gravy whipped potatoes vegetable dessert frozen meal141 kcal / 100 g
- Beef sliced125 kcal / 100 g
- Thịt gà tây khoai tây và nước sốtđông lạnh, làm nóng109 kcal / 100 g
- Meat loaf with potatoes vegetable frozen meal134 kcal / 100 g
Câu hỏi về Turkey with gravy, dressing, potatoes, vegetable, frozen meal
100 g Turkey with gravy, dressing, potatoes, vegetable, frozen meal có bao nhiêu calo?
100 g Turkey with gravy, dressing, potatoes, vegetable, frozen meal có 128 kcal, gồm 7 g đạm, 15 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
1 khẩu phần (262 g) Turkey with gravy, dressing, potatoes, vegetable, frozen meal có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (262 g) Turkey with gravy, dressing, potatoes, vegetable, frozen meal có 335 kcal, gồm 18 g đạm, 39 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (524 g) Turkey with gravy, dressing, potatoes, vegetable, frozen meal có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (524 g) Turkey with gravy, dressing, potatoes, vegetable, frozen meal có 671 kcal, gồm 37 g đạm, 79 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (131 g) Turkey with gravy, dressing, potatoes, vegetable, frozen meal có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (131 g) Turkey with gravy, dressing, potatoes, vegetable, frozen meal có 168 kcal, gồm 9,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
3 khẩu phần (786 g) Turkey with gravy, dressing, potatoes, vegetable, frozen meal có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (786 g) Turkey with gravy, dressing, potatoes, vegetable, frozen meal có 1006 kcal, gồm 55 g đạm, 118 g carbohydrate và 31 g chất béo.
4 khẩu phần (1048 g) Turkey with gravy, dressing, potatoes, vegetable, frozen meal có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1048 g) Turkey with gravy, dressing, potatoes, vegetable, frozen meal có 1341 kcal, gồm 73 g đạm, 157 g carbohydrate và 41 g chất béo.
50 g Turkey with gravy, dressing, potatoes, vegetable, frozen meal có bao nhiêu calo?
50 g Turkey with gravy, dressing, potatoes, vegetable, frozen meal có 64 kcal, gồm 3,5 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Turkey with gravy, dressing, potatoes, vegetable, frozen meal có bao nhiêu calo?
150 g Turkey with gravy, dressing, potatoes, vegetable, frozen meal có 192 kcal, gồm 11 g đạm, 23 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 28145210 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ