Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 214 kcal —
- Chất đạm 14 g 29%
- Carbohydrate 4,2 g 2%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 12%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 0,7 g —
- Natri 430 mg 19%
- Cholesterol 114 mg 38%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 21 µg 2%
- Vitamin C 2,5 mg 3%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 2,7 mg 18%
- Vitamin K 23 µg 19%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 2,2 mg 14%
- Vitamin B6 0,13 mg 7%
- Folate (B9) 47 µg 12%
- Vitamin B12 2,4 µg 100%
- Choline 88,2 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 79 mg 6%
- Sắt 0,82 mg 5%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 192 mg 15%
- Kali 212 mg 5%
- Kẽm 2,8 mg 26%
- Đồng 0,58 mg 64%
- Selen 34,2 µg 62%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 214 | 14 g | 4,2 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 182 | 12 g | 3,6 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 364 | 25 g | 7,1 g | 25 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 91 | 6,1 g | 1,8 g | 6,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 546 | 37 g | 11 g | 38 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 728 | 49 g | 14 g | 51 g |
| 50 g | 50 g | 107 | 7,2 g | 2,1 g | 7,5 g |
| 150 g | 150 g | 321 | 22 g | 6,3 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 428 | 29 g | 8,4 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 535 | 36 g | 11 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chả cua
Áp chảo chả cua thế nào để vỏ vàng mà bên trong không khô?
Làm nóng chảo với một lớp dầu mỏng ở lửa vừa; áp chảo chả cua khoảng 3–4 phút mỗi mặt, đến khi hai mặt vàng và phần giữa nóng đều. Nếu chả cua đã chín sẵn, chỉ cần làm nóng vừa đủ để tránh thịt cua bị bở.
Chả cua ăn kèm với gì ngon?
Chả cua hợp với salad xanh, rau trộn, khoai tây nướng hoặc cơm. Bạn cũng có thể ăn kiểu bánh mì kẹp với rau xà lách và sốt mayonnaise pha chanh.
Có thể nướng chả cua thay vì áp chảo không?
Có. Xếp chả cua lên khay đã phết dầu, nướng ở 200 °C khoảng 10–15 phút, lật một lần giữa chừng; lấy ra khi mặt bánh vàng và phần giữa nóng.
Chả cua để được bao lâu trong tủ lạnh?
Cho chả cua đã nấu vào hộp kín và bảo quản lạnh, dùng trong vòng 3–4 ngày. Khi hâm lại, làm nóng đến khi phần giữa bốc hơi nóng; không để ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ.
Có thể thay thịt cua trong chả cua bằng gì?
Bạn có thể dùng cá trắng đã nấu chín và gỡ nhỏ để làm chả cá, nhưng vị sẽ bớt ngọt và ít thơm mùi biển hơn. Nếu cần lựa chọn không dùng hải sản, dùng đậu gà nghiền với vụn bánh mì sẽ tạo độ kết dính, nhưng hương vị khác hẳn.
Chả cua khác chả cá ở điểm nào?
Chả cua có vị ngọt dịu, thớ thịt cua mềm và thường được kết dính bằng trứng hoặc vụn bánh mì; chả cá có vị cá rõ hơn và kết cấu thường dai hơn. Chả cua có 14 g protein trên 100 g, còn chả cá hoặc bánh cá có 13,7 g.
Một chiếc chả cua thường nặng bao nhiêu?
Một chiếc chả cua cỡ thường nặng khoảng 85 g. Khẩu phần đó cung cấp 182 kcal.
Chả cua có gây dị ứng không?
Có thể: cua là động vật giáp xác và là một tác nhân gây dị ứng phổ biến. Chả cua còn có thể chứa trứng, sữa hoặc lúa mì tùy công thức; nếu bạn dị ứng, hãy hỏi rõ thành phần trước khi ăn.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27250040 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ