Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 155 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0,5 g 0%
- Chất béo 7,5 g 10%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 330 mg 14%
- Cholesterol 150 mg 50%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 57 µg 6%
- Vitamin C 2,8 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 2,9 mg 18%
- Axit pantothenic (B5) 0,5 mg 10%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 53 µg 13%
- Vitamin B12 5,9 µg 248%
Khoáng chất
- Canxi 105 mg 8%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 33 mg 8%
- Phốt pho 213 mg 17%
- Kali 324 mg 7%
- Kẽm 4,1 mg 37%
- Đồng 0,61 mg 68%
- Mangan 0,19 mg 8%
- Selen 40,7 µg 74%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 155 | 20 g | 0,5 g | 7,5 g |
| 1 khẩu phần | 60 g | 93 | 12 g | 0,3 g | 4,5 g |
| 2 khẩu phần | 120 g | 186 | 24 g | 0,6 g | 9 g |
| ½ khẩu phần | 30 g | 47 | 6,1 g | 0,1 g | 2,3 g |
| 3 khẩu phần | 180 g | 279 | 36 g | 0,9 g | 14 g |
| 4 khẩu phần | 240 g | 372 | 49 g | 1,2 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 10 g | 0,2 g | 3,8 g |
| 150 g | 150 g | 233 | 30 g | 0,7 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 310 | 40 g | 1 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 388 | 51 g | 1,2 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bánh cua xanh
Áp chảo bánh cua xanh thế nào để mặt giòn mà bánh không vỡ?
Để bánh lạnh trước khi nấu, rồi áp chảo với một lớp dầu mỏng ở lửa vừa khoảng 3–4 phút mỗi mặt. Chỉ lật một lần, dùng xẻng bản rộng; bánh cần nóng đều ở giữa.
Bánh cua xanh đông lạnh cần rã đông trước khi nấu không?
Rã đông trong ngăn mát qua đêm giúp bánh nóng đều và ít bị nứt khi áp chảo. Nếu nướng bánh còn đông, dùng nhiệt độ và thời gian ghi trên bao bì; kiểm tra phần giữa đã nóng hẳn.
Bánh cua xanh đã nấu chín bảo quản được bao lâu?
Cho bánh vào hộp kín và cất ngăn mát trong vòng hai giờ sau khi nấu; dùng trong 3–4 ngày. Khi hâm lại, làm nóng đến khi phần giữa bốc hơi nóng; có thể áp chảo lửa vừa để lấy lại lớp vỏ giòn.
Bánh cua xanh thường ăn kèm với món gì?
Bánh thường được ăn với sốt tartar hoặc sốt remoulade, lát chanh và rau trộn; cũng hợp với khoai tây nướng hay bánh mì kẹp. Vắt chanh ngay trước khi ăn giúp vị cua và lớp vỏ chiên đỡ ngấy.
Có thể thay bánh cua xanh bằng chả cua không?
Có thể, nhưng chả cua thường mềm và có vị đậm gia vị hơn, còn bánh cua xanh thường giữ miếng thịt cua rõ hơn. Chả cua có 214 kcal và 15 g chất béo trên 100 g, so với 155 kcal và 7,5 g chất béo trong bánh cua xanh.
Bánh cua xanh có những chất dinh dưỡng nào nổi bật?
Một chiếc bánh khoảng 60 g cung cấp 12 g protein. Bánh cũng giàu selen; khẩu phần 60 g có 24,4 µg selen.
Người dị ứng hải sản có ăn bánh cua xanh được không?
Không nên ăn nếu bạn dị ứng với cua hoặc động vật giáp xác khác: bánh làm từ thịt cua và có thể có thêm hải sản trong thành phần. Nếu không rõ nguyên liệu hoặc nguy cơ lẫn chéo khi chế biến, hãy chọn món khác.
Nguồn: USDA FoodData Central 171967 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ