Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Turkey with vegetable, stuffing, diet frozen meal
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 96 kcal —
- Chất đạm 9,3 g 19%
- Carbohydrate 9,2 g 3%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 3,8 g —
- Natri 210 mg 9%
- Cholesterol 23 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 119 µg 13%
- Vitamin C 2,1 mg 2%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,35 mg 2%
- Vitamin K 11,2 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 3,6 mg 23%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0,11 µg 5%
- Choline 22,4 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 0,67 mg 4%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 85 mg 7%
- Kali 196 mg 4%
- Kẽm 0,64 mg 6%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Selen 9,7 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 96 | 9,3 g | 9,2 g | 1,8 g |
| 1 khẩu phần | 241 g | 231 | 22 g | 22 g | 4,4 g |
| 2 khẩu phần | 482 g | 463 | 45 g | 44 g | 8,8 g |
| ½ khẩu phần | 120,5 g | 116 | 11 g | 11 g | 2,2 g |
| 3 khẩu phần | 723 g | 694 | 67 g | 66 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 964 g | 925 | 90 g | 88 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 48 | 4,7 g | 4,6 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 144 | 14 g | 14 g | 2,7 g |
| 200 g | 200 g | 192 | 19 g | 18 g | 3,6 g |
| 250 g | 250 g | 240 | 23 g | 23 g | 4,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Turkey with gravy dressing potatoes vegetable frozen meal128 kcal / 100 g
- Chicken and vegetable entree with rice diet frozen meal171 kcal / 100 g
- Chicken with rice and vegetable diet frozen meal111 kcal / 100 g
- Beef with vegetable diet frozen meal125 kcal / 100 g
- Bữa ăn gà tây kèm khoai tây nghiền nước sốt và rau củnhồi, rau củ hỗn hợp, đông lạnh, hâm nóng bằng lò vi sóng128 kcal / 100 g
- Thịt gà tây khoai tây rau củ và nước sốtđông lạnh, làm nóng101 kcal / 100 g
- Teriyaki chicken with rice and vegetable diet frozen meal126 kcal / 100 g
- Beef with spaetzle or rice vegetable frozen meal118 kcal / 100 g
- Salisbury steak with gravy potatoes vegetable frozen meal146 kcal / 100 g
- Meat loaf with potatoes vegetable frozen meal134 kcal / 100 g
Câu hỏi về Turkey with vegetable, stuffing, diet frozen meal
100 g Turkey with vegetable, stuffing, diet frozen meal có bao nhiêu calo?
100 g Turkey with vegetable, stuffing, diet frozen meal có 96 kcal, gồm 9,3 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
1 khẩu phần (241 g) Turkey with vegetable, stuffing, diet frozen meal có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (241 g) Turkey with vegetable, stuffing, diet frozen meal có 231 kcal, gồm 22 g đạm, 22 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
2 khẩu phần (482 g) Turkey with vegetable, stuffing, diet frozen meal có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (482 g) Turkey with vegetable, stuffing, diet frozen meal có 463 kcal, gồm 45 g đạm, 44 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
½ khẩu phần (120,5 g) Turkey with vegetable, stuffing, diet frozen meal có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (120,5 g) Turkey with vegetable, stuffing, diet frozen meal có 116 kcal, gồm 11 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
3 khẩu phần (723 g) Turkey with vegetable, stuffing, diet frozen meal có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (723 g) Turkey with vegetable, stuffing, diet frozen meal có 694 kcal, gồm 67 g đạm, 66 g carbohydrate và 13 g chất béo.
4 khẩu phần (964 g) Turkey with vegetable, stuffing, diet frozen meal có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (964 g) Turkey with vegetable, stuffing, diet frozen meal có 925 kcal, gồm 90 g đạm, 88 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Turkey with vegetable, stuffing, diet frozen meal có bao nhiêu calo?
50 g Turkey with vegetable, stuffing, diet frozen meal có 48 kcal, gồm 4,7 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Turkey with vegetable, stuffing, diet frozen meal có bao nhiêu calo?
150 g Turkey with vegetable, stuffing, diet frozen meal có 144 kcal, gồm 14 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 28145110 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ