Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chicken with rice and vegetable, diet frozen meal
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 111 kcal —
- Chất đạm 9,8 g 20%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 1,9 g —
- Natri 410 mg 18%
- Cholesterol 26 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 2,3 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,34 mg 2%
- Vitamin K 7,4 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
- Niacin (B3) 3,8 mg 24%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 27 µg 7%
- Vitamin B12 0,09 µg 4%
- Choline 23,4 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,58 mg 3%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 104 mg 8%
- Kali 189 mg 4%
- Kẽm 0,51 mg 5%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 11,4 µg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 111 | 9,8 g | 10 g | 3 g |
| 1 khẩu phần | 241 g | 268 | 24 g | 25 g | 7,3 g |
| 2 khẩu phần | 482 g | 535 | 47 g | 49 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 120,5 g | 134 | 12 g | 12 g | 3,7 g |
| 3 khẩu phần | 723 g | 803 | 71 g | 74 g | 22 g |
| 4 khẩu phần | 964 g | 1070 | 95 g | 98 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 4,9 g | 5,1 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 167 | 15 g | 15 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 222 | 20 g | 20 g | 6,1 g |
| 250 g | 250 g | 278 | 25 g | 26 g | 7,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Teriyaki chicken with rice and vegetable diet frozen meal126 kcal / 100 g
- Chicken and vegetable entree with rice diet frozen meal171 kcal / 100 g
- Chicken and vegetable entree with noodles diet frozen meal85 kcal / 100 g
- Turkey with vegetable stuffing diet frozen meal96 kcal / 100 g
- Beef with vegetable diet frozen meal125 kcal / 100 g
- Turkey with gravy dressing potatoes vegetable frozen meal128 kcal / 100 g
- Beef with spaetzle or rice vegetable frozen meal118 kcal / 100 g
- Shrimp and vegetables in sauce with noodles diet frozen meal91 kcal / 100 g
- Gà với khoai tây và rau củchiên, món ăn đông lạnh157 kcal / 100 g
- Gà rau củ và cơm kèm sốt châu ámón ăn đông lạnh, món ăn châu Á, bao gồm mè, hạt điều, teriyaki, gừng, kiểu Thái, làm nóng110 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chicken with rice and vegetable, diet frozen meal
100 g Chicken with rice and vegetable, diet frozen meal có bao nhiêu calo?
100 g Chicken with rice and vegetable, diet frozen meal có 111 kcal, gồm 9,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 3 g chất béo.
1 khẩu phần (241 g) Chicken with rice and vegetable, diet frozen meal có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (241 g) Chicken with rice and vegetable, diet frozen meal có 268 kcal, gồm 24 g đạm, 25 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
2 khẩu phần (482 g) Chicken with rice and vegetable, diet frozen meal có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (482 g) Chicken with rice and vegetable, diet frozen meal có 535 kcal, gồm 47 g đạm, 49 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (120,5 g) Chicken with rice and vegetable, diet frozen meal có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (120,5 g) Chicken with rice and vegetable, diet frozen meal có 134 kcal, gồm 12 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
3 khẩu phần (723 g) Chicken with rice and vegetable, diet frozen meal có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (723 g) Chicken with rice and vegetable, diet frozen meal có 803 kcal, gồm 71 g đạm, 74 g carbohydrate và 22 g chất béo.
4 khẩu phần (964 g) Chicken with rice and vegetable, diet frozen meal có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (964 g) Chicken with rice and vegetable, diet frozen meal có 1070 kcal, gồm 95 g đạm, 98 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g Chicken with rice and vegetable, diet frozen meal có bao nhiêu calo?
50 g Chicken with rice and vegetable, diet frozen meal có 56 kcal, gồm 4,9 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Chicken with rice and vegetable, diet frozen meal có bao nhiêu calo?
150 g Chicken with rice and vegetable, diet frozen meal có 167 kcal, gồm 15 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 28141250 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ