Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 126 kcal —
  • Chất đạm 5,7 g 11%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 4,1 g —
  • Natri 333 mg 14%
  • Cholesterol 16 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 32 µg 4%
  • Vitamin C 3 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,23 mg 2%
  • Vitamin K 3,8 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
  • Niacin (B3) 2,3 mg 14%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 18 µg 5%
  • Vitamin B12 0,32 µg 13%
  • Choline 13,4 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 0,35 mg 2%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 94 mg 8%
  • Kali 123 mg 3%
  • Kẽm 0,38 mg 3%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Selen 7,1 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1265,7 g22 g1,6 g
1 khẩu phần312 g39318 g68 g4,9 g
2 khẩu phần624 g78635 g136 g9,7 g
½ khẩu phần156 g1978,8 g34 g2,4 g
3 khẩu phần936 g117953 g204 g15 g
4 khẩu phần1248 g157271 g272 g20 g
50 g50 g632,8 g11 g0,8 g
150 g150 g1898,5 g33 g2,3 g
200 g200 g25211 g44 g3,1 g
250 g250 g31514 g54 g3,9 g

Câu hỏi về Teriyaki chicken with rice and vegetable, diet frozen meal

100 g Teriyaki chicken with rice and vegetable, diet frozen meal có bao nhiêu calo?

100 g Teriyaki chicken with rice and vegetable, diet frozen meal có 126 kcal, gồm 5,7 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

1 khẩu phần (312 g) Teriyaki chicken with rice and vegetable, diet frozen meal có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (312 g) Teriyaki chicken with rice and vegetable, diet frozen meal có 393 kcal, gồm 18 g đạm, 68 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

2 khẩu phần (624 g) Teriyaki chicken with rice and vegetable, diet frozen meal có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (624 g) Teriyaki chicken with rice and vegetable, diet frozen meal có 786 kcal, gồm 35 g đạm, 136 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.

½ khẩu phần (156 g) Teriyaki chicken with rice and vegetable, diet frozen meal có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (156 g) Teriyaki chicken with rice and vegetable, diet frozen meal có 197 kcal, gồm 8,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

3 khẩu phần (936 g) Teriyaki chicken with rice and vegetable, diet frozen meal có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (936 g) Teriyaki chicken with rice and vegetable, diet frozen meal có 1179 kcal, gồm 53 g đạm, 204 g carbohydrate và 15 g chất béo.

4 khẩu phần (1248 g) Teriyaki chicken with rice and vegetable, diet frozen meal có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (1248 g) Teriyaki chicken with rice and vegetable, diet frozen meal có 1572 kcal, gồm 71 g đạm, 272 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Teriyaki chicken with rice and vegetable, diet frozen meal có bao nhiêu calo?

50 g Teriyaki chicken with rice and vegetable, diet frozen meal có 63 kcal, gồm 2,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Teriyaki chicken with rice and vegetable, diet frozen meal có bao nhiêu calo?

150 g Teriyaki chicken with rice and vegetable, diet frozen meal có 189 kcal, gồm 8,5 g đạm, 33 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: FNDDS (USDA) 28141201 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ