Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 161 kcal —
  • Chất đạm 6 g 12%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 8,9 g 11%
  • Chất béo bão hòa 4,5 g 22%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 1,3 g —
  • Natri 300 mg 13%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 37,1 µg 4%
  • Vitamin K 0,82 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 33,4 µg 8%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 74 mg 6%
  • Sắt 0,26 mg 1%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 95 mg 8%
  • Kali 270 mg 6%
  • Kẽm 0,57 mg 5%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,06 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1616 g14 g8,9 g
50 g50 g813 g6,8 g4,5 g
150 g150 g2429 g20 g13 g
200 g200 g32212 g27 g18 g
250 g250 g40315 g34 g22 g

Câu hỏi về Tartiflette

100 g Tartiflette có bao nhiêu calo?

100 g Tartiflette có 161 kcal, gồm 6 g đạm, 14 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

50 g Tartiflette có bao nhiêu calo?

50 g Tartiflette có 81 kcal, gồm 3 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

150 g Tartiflette có bao nhiêu calo?

150 g Tartiflette có 242 kcal, gồm 9 g đạm, 20 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Tartiflette có bao nhiêu calo?

200 g Tartiflette có 322 kcal, gồm 12 g đạm, 27 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Tartiflette có bao nhiêu calo?

250 g Tartiflette có 403 kcal, gồm 15 g đạm, 34 g carbohydrate và 22 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25137 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ