Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 246 kcal —
  • Chất đạm 9,7 g 19%
  • Carbohydrate 27 g 10%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 5,4 g 27%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 3,2 g —
  • Natri 603 mg 26%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2469,7 g27 g10 g
50 g50 g1234,8 g14 g5,2 g
150 g150 g36915 g41 g16 g
200 g200 g49219 g55 g21 g
250 g250 g61524 g68 g26 g

Câu hỏi về Pizza phô mai raclette hoặc tartiflette

100 g Pizza phô mai raclette hoặc tartiflette có bao nhiêu calo?

100 g Pizza phô mai raclette hoặc tartiflette có 246 kcal, gồm 9,7 g đạm, 27 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Pizza phô mai raclette hoặc tartiflette có bao nhiêu calo?

50 g Pizza phô mai raclette hoặc tartiflette có 123 kcal, gồm 4,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

150 g Pizza phô mai raclette hoặc tartiflette có bao nhiêu calo?

150 g Pizza phô mai raclette hoặc tartiflette có 369 kcal, gồm 15 g đạm, 41 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Pizza phô mai raclette hoặc tartiflette có bao nhiêu calo?

200 g Pizza phô mai raclette hoặc tartiflette có 492 kcal, gồm 19 g đạm, 55 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Pizza phô mai raclette hoặc tartiflette có bao nhiêu calo?

250 g Pizza phô mai raclette hoặc tartiflette có 615 kcal, gồm 24 g đạm, 68 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26273 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ