Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Beef with vegetable, diet frozen meal
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 125 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 3,9 g 1%
- Chất béo 7 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 2,8 g —
- Natri 292 mg 13%
- Cholesterol 34 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 114 µg 13%
- Vitamin C 10,2 mg 11%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,5 mg 3%
- Vitamin K 4,3 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 2,4 mg 15%
- Vitamin B6 0,23 mg 14%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 1,1 µg 45%
- Choline 38,7 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 34 mg 3%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 108 mg 9%
- Kali 281 mg 6%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Selen 9,1 µg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 125 | 11 g | 3,9 g | 7 g |
| 1 khẩu phần | 284 g | 355 | 30 g | 11 g | 20 g |
| 2 khẩu phần | 568 g | 710 | 60 g | 22 g | 40 g |
| ½ khẩu phần | 142 g | 178 | 15 g | 5,5 g | 9,9 g |
| 3 khẩu phần | 852 g | 1065 | 91 g | 33 g | 59 g |
| 4 khẩu phần | 1136 g | 1420 | 121 g | 44 g | 79 g |
| 50 g | 50 g | 63 | 5,3 g | 1,9 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 188 | 16 g | 5,8 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 250 | 21 g | 7,8 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 313 | 27 g | 9,7 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Beef with spaetzle or rice vegetable frozen meal118 kcal / 100 g
- Chicken with rice and vegetable diet frozen meal111 kcal / 100 g
- Beef sliced125 kcal / 100 g
- Meat loaf with potatoes vegetable frozen meal134 kcal / 100 g
- Salisbury steak with gravy potatoes vegetable frozen meal146 kcal / 100 g
- Chicken and vegetable entree with rice diet frozen meal171 kcal / 100 g
- Turkey with vegetable stuffing diet frozen meal96 kcal / 100 g
- Salisbury steak with gravy whipped potatoes vegetable dessert frozen meal141 kcal / 100 g
- Teriyaki chicken with rice and vegetable diet frozen meal126 kcal / 100 g
- Shrimp and vegetables in sauce with noodles diet frozen meal91 kcal / 100 g
Câu hỏi về Beef with vegetable, diet frozen meal
100 g Beef with vegetable, diet frozen meal có bao nhiêu calo?
100 g Beef with vegetable, diet frozen meal có 125 kcal, gồm 11 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 7 g chất béo.
1 khẩu phần (284 g) Beef with vegetable, diet frozen meal có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (284 g) Beef with vegetable, diet frozen meal có 355 kcal, gồm 30 g đạm, 11 g carbohydrate và 20 g chất béo.
2 khẩu phần (568 g) Beef with vegetable, diet frozen meal có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (568 g) Beef with vegetable, diet frozen meal có 710 kcal, gồm 60 g đạm, 22 g carbohydrate và 40 g chất béo.
½ khẩu phần (142 g) Beef with vegetable, diet frozen meal có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (142 g) Beef with vegetable, diet frozen meal có 178 kcal, gồm 15 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
3 khẩu phần (852 g) Beef with vegetable, diet frozen meal có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (852 g) Beef with vegetable, diet frozen meal có 1065 kcal, gồm 91 g đạm, 33 g carbohydrate và 59 g chất béo.
4 khẩu phần (1136 g) Beef with vegetable, diet frozen meal có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1136 g) Beef with vegetable, diet frozen meal có 1420 kcal, gồm 121 g đạm, 44 g carbohydrate và 79 g chất béo.
50 g Beef with vegetable, diet frozen meal có bao nhiêu calo?
50 g Beef with vegetable, diet frozen meal có 63 kcal, gồm 5,3 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Beef with vegetable, diet frozen meal có bao nhiêu calo?
150 g Beef with vegetable, diet frozen meal có 188 kcal, gồm 16 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 28110150 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ