Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Beef with spaetzle or rice, vegetable, frozen meal
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 118 kcal —
- Chất đạm 6,9 g 14%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 4,4 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 1,2 g —
- Natri 278 mg 12%
- Cholesterol 16 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 17,4 mg 19%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,73 mg 5%
- Vitamin K 4,6 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Vitamin B6 0,18 mg 10%
- Folate (B9) 25 µg 6%
- Vitamin B12 0,62 µg 26%
- Choline 24,4 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 71 mg 6%
- Kali 149 mg 3%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Selen 8,2 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 118 | 6,9 g | 12 g | 4,4 g |
| 1 khẩu phần | 298 g | 352 | 21 g | 35 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 596 g | 703 | 41 g | 69 g | 26 g |
| ½ khẩu phần | 149 g | 176 | 10 g | 17 g | 6,5 g |
| 3 khẩu phần | 894 g | 1055 | 62 g | 104 g | 39 g |
| 4 khẩu phần | 1192 g | 1407 | 83 g | 139 g | 52 g |
| 50 g | 50 g | 59 | 3,5 g | 5,8 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 177 | 10 g | 17 g | 6,6 g |
| 200 g | 200 g | 236 | 14 g | 23 g | 8,7 g |
| 250 g | 250 g | 295 | 17 g | 29 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Beef with vegetable diet frozen meal125 kcal / 100 g
- Beef dinner frozen meal146 kcal / 100 g
- Salisbury steak with gravy potatoes vegetable frozen meal146 kcal / 100 g
- Meat loaf with potatoes vegetable frozen meal134 kcal / 100 g
- Salisbury steak with gravy whipped potatoes vegetable dessert frozen meal141 kcal / 100 g
- Frozen dinner146 kcal / 100 g
- Turkey with gravy dressing potatoes vegetable frozen meal128 kcal / 100 g
- Chicken with rice and vegetable diet frozen meal111 kcal / 100 g
- Thịt bò kiểu phương Đông với cơm và rau củmón ăn đông lạnh, hâm nóng109 kcal / 100 g
- Chicken and vegetable entree with rice diet frozen meal171 kcal / 100 g
Câu hỏi về Beef with spaetzle or rice, vegetable, frozen meal
100 g Beef with spaetzle or rice, vegetable, frozen meal có bao nhiêu calo?
100 g Beef with spaetzle or rice, vegetable, frozen meal có 118 kcal, gồm 6,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
1 khẩu phần (298 g) Beef with spaetzle or rice, vegetable, frozen meal có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (298 g) Beef with spaetzle or rice, vegetable, frozen meal có 352 kcal, gồm 21 g đạm, 35 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (596 g) Beef with spaetzle or rice, vegetable, frozen meal có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (596 g) Beef with spaetzle or rice, vegetable, frozen meal có 703 kcal, gồm 41 g đạm, 69 g carbohydrate và 26 g chất béo.
½ khẩu phần (149 g) Beef with spaetzle or rice, vegetable, frozen meal có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (149 g) Beef with spaetzle or rice, vegetable, frozen meal có 176 kcal, gồm 10 g đạm, 17 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
3 khẩu phần (894 g) Beef with spaetzle or rice, vegetable, frozen meal có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (894 g) Beef with spaetzle or rice, vegetable, frozen meal có 1055 kcal, gồm 62 g đạm, 104 g carbohydrate và 39 g chất béo.
4 khẩu phần (1192 g) Beef with spaetzle or rice, vegetable, frozen meal có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1192 g) Beef with spaetzle or rice, vegetable, frozen meal có 1407 kcal, gồm 83 g đạm, 139 g carbohydrate và 52 g chất béo.
50 g Beef with spaetzle or rice, vegetable, frozen meal có bao nhiêu calo?
50 g Beef with spaetzle or rice, vegetable, frozen meal có 59 kcal, gồm 3,5 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Beef with spaetzle or rice, vegetable, frozen meal có bao nhiêu calo?
150 g Beef with spaetzle or rice, vegetable, frozen meal có 177 kcal, gồm 10 g đạm, 17 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 28113140 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ