Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chicken and vegetable entree with rice, diet frozen meal
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 171 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 5,6 g 7%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 6,4 g —
- Natri 359 mg 16%
- Cholesterol 37 mg 12%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 29 µg 3%
- Vitamin C 4,4 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,58 mg 4%
- Vitamin K 6,3 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 3,2 mg 20%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 27 µg 7%
- Vitamin B12 0,12 µg 5%
- Choline 26,3 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,95 mg 5%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 111 mg 9%
- Kali 178 mg 4%
- Kẽm 0,81 mg 7%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Selen 10,9 µg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 171 | 11 g | 19 g | 5,6 g |
| 1 khẩu phần | 255 g | 436 | 27 g | 48 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 510 g | 872 | 53 g | 97 g | 28 g |
| ½ khẩu phần | 127,5 g | 218 | 13 g | 24 g | 7,1 g |
| 3 khẩu phần | 765 g | 1308 | 80 g | 145 g | 43 g |
| 4 khẩu phần | 1020 g | 1744 | 107 g | 193 g | 57 g |
| 50 g | 50 g | 86 | 5,2 g | 9,5 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 257 | 16 g | 28 g | 8,4 g |
| 200 g | 200 g | 342 | 21 g | 38 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 428 | 26 g | 47 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Chicken with rice and vegetable diet frozen meal111 kcal / 100 g
- Chicken and vegetable entree with noodles diet frozen meal85 kcal / 100 g
- Turkey with vegetable stuffing diet frozen meal96 kcal / 100 g
- Teriyaki chicken with rice and vegetable diet frozen meal126 kcal / 100 g
- Turkey with gravy dressing potatoes vegetable frozen meal128 kcal / 100 g
- Beef with vegetable diet frozen meal125 kcal / 100 g
- Beef with spaetzle or rice vegetable frozen meal118 kcal / 100 g
- Shrimp and vegetables in sauce with noodles diet frozen meal91 kcal / 100 g
- Gà rau củ và cơm kèm sốt châu ámón ăn đông lạnh, món ăn châu Á, bao gồm mè, hạt điều, teriyaki, gừng, kiểu Thái, làm nóng110 kcal / 100 g
- Món ăn đông lạnh gà sốt dứa kèm cơm và rau củmón ăn châu Á, gà với rau củ và cơm, sốt dứa, làm nóng114 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chicken and vegetable entree with rice, diet frozen meal
100 g Chicken and vegetable entree with rice, diet frozen meal có bao nhiêu calo?
100 g Chicken and vegetable entree with rice, diet frozen meal có 171 kcal, gồm 11 g đạm, 19 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
1 khẩu phần (255 g) Chicken and vegetable entree with rice, diet frozen meal có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (255 g) Chicken and vegetable entree with rice, diet frozen meal có 436 kcal, gồm 27 g đạm, 48 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (510 g) Chicken and vegetable entree with rice, diet frozen meal có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (510 g) Chicken and vegetable entree with rice, diet frozen meal có 872 kcal, gồm 53 g đạm, 97 g carbohydrate và 28 g chất béo.
½ khẩu phần (127,5 g) Chicken and vegetable entree with rice, diet frozen meal có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (127,5 g) Chicken and vegetable entree with rice, diet frozen meal có 218 kcal, gồm 13 g đạm, 24 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
3 khẩu phần (765 g) Chicken and vegetable entree with rice, diet frozen meal có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (765 g) Chicken and vegetable entree with rice, diet frozen meal có 1308 kcal, gồm 80 g đạm, 145 g carbohydrate và 43 g chất béo.
4 khẩu phần (1020 g) Chicken and vegetable entree with rice, diet frozen meal có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1020 g) Chicken and vegetable entree with rice, diet frozen meal có 1744 kcal, gồm 107 g đạm, 193 g carbohydrate và 57 g chất béo.
50 g Chicken and vegetable entree with rice, diet frozen meal có bao nhiêu calo?
50 g Chicken and vegetable entree with rice, diet frozen meal có 86 kcal, gồm 5,2 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Chicken and vegetable entree with rice, diet frozen meal có bao nhiêu calo?
150 g Chicken and vegetable entree with rice, diet frozen meal có 257 kcal, gồm 16 g đạm, 28 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 28143020 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ