Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 177 kcal —
- Chất đạm 4 g 8%
- Carbohydrate 3,4 g 1%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 1,6 g —
- Natri 22 mg 1%
- Cholesterol 57 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 68 µg 8%
- Vitamin C 17 mg 19%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 3,2 mg 21%
- Vitamin K 27,1 µg 23%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 0,72 mg 5%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 21 µg 5%
- Vitamin B12 0,18 µg 8%
- Choline 47 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 35 mg 3%
- Sắt 0,47 mg 3%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 73 mg 6%
- Kali 180 mg 4%
- Kẽm 0,44 mg 4%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 8,4 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 177 | 4 g | 3,4 g | 16 g |
| 1 khẩu phần | 63 g | 112 | 2,5 g | 2,2 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 126 g | 223 | 5,1 g | 4,3 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 31,5 g | 56 | 1,3 g | 1,1 g | 5 g |
| 3 khẩu phần | 189 g | 335 | 7,6 g | 6,5 g | 30 g |
| 4 khẩu phần | 252 g | 446 | 10 g | 8,6 g | 40 g |
| 50 g | 50 g | 89 | 2 g | 1,7 g | 8 g |
| 150 g | 150 g | 266 | 6 g | 5,1 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 354 | 8 g | 6,9 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 443 | 10 g | 8,6 g | 40 g |
Câu hỏi về Tempura cá, đậu phụ và rau
Làm tempura cá, đậu phụ và rau giòn lâu bằng cách nào?
Pha bột với nước thật lạnh, khuấy vừa đủ để bột còn lợn cợn; áo nguyên liệu ngay trước khi chiên. Giữ dầu ở khoảng 170–180 °C, chiên từng mẻ nhỏ để dầu không nguội.
Chiên tempura cá, đậu phụ và rau trong bao lâu?
Cắt nguyên liệu thành miếng nhỏ, tương đối đồng đều; thường chiên khoảng 2–4 phút, đến khi lớp bột vàng nhạt và cá chín tới. Dùng nhiệt kế kiểm tra phần cá dày nhất đạt 63 °C.
Đậu phụ nào hợp để làm tempura?
Chọn đậu phụ chắc hoặc đậu phụ cứng, thấm khô kỹ rồi cắt miếng vừa ăn; đậu phụ quá mềm dễ vỡ khi nhúng bột và trở mặt. Với rau nhiều nước như bí ngòi, lau khô bề mặt trước khi áo bột.
Tempura cá, đậu phụ và rau ăn với gì?
Món này thường ăn nóng với nước chấm tentsuyu pha từ nước dùng dashi, nước tương và mirin; có thể thêm củ cải trắng bào. Ăn kèm cơm hoặc mì soba, udon đều hợp.
Tempura còn dư bảo quản và làm nóng lại thế nào?
Để nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất ngăn mát tối đa 2 ngày. Làm nóng trong lò nướng hoặc nồi chiên không dầu ở 180 °C khoảng 5–8 phút; tránh lò vi sóng vì lớp bột dễ mềm.
Có thể thay bột tempura bằng bột gì?
Bạn có thể dùng bột mì thường trộn với một ít bột bắp hoặc bột khoai tây để lớp áo nhẹ và giòn hơn. Pha với nước có đá, không đánh mịn; hỗn hợp quá đặc sẽ tạo lớp vỏ dày.
Một phần tempura cá, đậu phụ và rau thường có bao nhiêu năng lượng?
Một phần khoảng 63 g cung cấp 112 kcal. Lượng thực tế thay đổi theo kích thước miếng và lượng dầu bám sau khi chiên.
Tempura là món gì, tên gọi bắt nguồn từ đâu?
Tempura là cách chế biến các miếng cá, hải sản hoặc rau được phủ lớp bột loãng rồi chiên nhanh trong dầu nóng. Từ này thường được cho là có liên hệ với từ tiếng Bồ Đào Nha “tempora”, gắn với những ngày ăn kiêng thịt của các nhà truyền giáo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27450150 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ