Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 164 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 6,9 g 9%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 1 g 4%
- Natri 93,6 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,91 mg 18%
- Vitamin B12 0,07 µg 3%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,32 mg 2%
- Magiê 9,1 mg 2%
- Phốt pho 43 mg 3%
- Kali 26 mg 1%
- Kẽm 0,19 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,24 mg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 164 | 3,8 g | 21 g | 6,9 g |
| 50 g | 50 g | 82 | 1,9 g | 11 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 246 | 5,6 g | 32 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 328 | 7,5 g | 42 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 410 | 9,4 g | 53 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì ăn liền kiểu Á
Luộc mì ăn liền kiểu Á bao lâu để sợi không bị nhũn?
Thả mì vào nước sôi và nấu khoảng 2–3 phút, đảo tơi rồi nếm thử; vớt ra khi sợi vừa mềm vì mì còn tiếp tục hút nước nếu để lâu trong nồi. Thời gian cụ thể có thể khác nhau giữa các loại mì.
Làm mì ăn liền kiểu Á thành mì xào thế nào?
Luộc mì ngắn hơn hướng dẫn khoảng 1 phút rồi để ráo kỹ. Xào rau và thịt chín trước, cho mì cùng gói gia vị vào đảo nhanh trên lửa lớn để sợi săn mà không nhão.
Nên nêm gói gia vị vào lúc nào khi nấu mì ăn liền kiểu Á?
Nếu ăn mì nước, hòa gói gia vị vào nước đang sôi rồi mới cho mì vào. Nếu muốn nước dùng nhẹ vị hơn, dùng một phần gói gia vị trước, nếm rồi thêm tiếp; mì xào thì trộn gia vị vào cuối cùng.
Có thể thêm gì vào mì ăn liền kiểu Á để thành bữa ăn đầy đặn hơn?
Thêm trứng, đậu phụ hoặc thịt đã nấu chín cùng rau như cải thìa, nấm hay giá. Cho rau lâu chín vào nồi trước, còn rau nhanh chín thì thêm ở phút cuối để vẫn giữ độ giòn.
Mì ăn liền kiểu Á đã nấu để qua đêm được không?
Có thể cất phần mì còn thừa trong hộp đậy kín, cho vào tủ lạnh sớm sau khi nguội và dùng trong vòng 1–2 ngày. Mì để trong nước dùng sẽ hút nước và mềm hơn; muốn giữ sợi ngon, hãy để riêng mì với nước.
Mì ăn liền kiểu Á có thể ăn sống không?
Một số loại mì được làm chín trước khi đóng gói nên có thể bẻ ăn như món ăn vặt, nhưng mì sống thường cứng và khó nhai. Mì khô cũng dễ gây hóc cho trẻ nhỏ; nên nấu mềm và cắt ngắn khi cho trẻ ăn.
Mì ăn liền kiểu Á khác gì mì lúa mì kiểu châu Á?
Mì lúa mì kiểu châu Á có 6,3 g protein và 1 g chất béo trên 100 g; mì ăn liền kiểu Á có 3,8 g protein và 6,9 g chất béo trên cùng lượng. Mì lúa mì thường cần luộc theo cách riêng, còn mì ăn liền nấu nhanh hơn.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25243 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ