Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Súp mì kiểu Á
Calo và thông tin dinh dưỡng
được khử nước và hoàn nguyên
38
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,1 g
Carb5,7 g
Chất béo1,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 38 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 5,7 g 2%
- Chất béo 1,1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 1,2 g —
- Natri 334 mg 15%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTKhoáng chất
- Kali 37,8 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 38 | 1,1 g | 5,7 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,6 g | 2,8 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 58 | 1,7 g | 8,5 g | 1,7 g |
| 200 g | 200 g | 77 | 2,2 g | 11 g | 2,3 g |
| 250 g | 250 g | 96 | 2,8 g | 14 g | 2,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Súp mì kiểu Á
100 g Súp mì kiểu Á có bao nhiêu calo?
100 g Súp mì kiểu Á có 38 kcal, gồm 1,1 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
50 g Súp mì kiểu Á có bao nhiêu calo?
50 g Súp mì kiểu Á có 19 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Súp mì kiểu Á có bao nhiêu calo?
150 g Súp mì kiểu Á có 58 kcal, gồm 1,7 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
200 g Súp mì kiểu Á có bao nhiêu calo?
200 g Súp mì kiểu Á có 77 kcal, gồm 2,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
250 g Súp mì kiểu Á có bao nhiêu calo?
250 g Súp mì kiểu Á có 96 kcal, gồm 2,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25923 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ