Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Súp mì kiểu Á
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng gói sẵn, để hâm nóng
34
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb4,1 g
Chất béo1,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 34 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 4,1 g 1%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 0,6 g —
- Natri 360 mg 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 34 | 1,3 g | 4,1 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 0,7 g | 2 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 50 | 2 g | 6,1 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 67 | 2,6 g | 8,1 g | 2,5 g |
| 250 g | 250 g | 84 | 3,3 g | 10 g | 3,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Súp mì kiểu Á
100 g Súp mì kiểu Á có bao nhiêu calo?
100 g Súp mì kiểu Á có 34 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Súp mì kiểu Á có bao nhiêu calo?
50 g Súp mì kiểu Á có 17 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Súp mì kiểu Á có bao nhiêu calo?
150 g Súp mì kiểu Á có 50 kcal, gồm 2 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
200 g Súp mì kiểu Á có bao nhiêu calo?
200 g Súp mì kiểu Á có 67 kcal, gồm 2,6 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
250 g Súp mì kiểu Á có bao nhiêu calo?
250 g Súp mì kiểu Á có 84 kcal, gồm 3,3 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25955 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ