Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salad trộn gà và rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
rau sống, có sốt, đóng gói sẵn
88
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,1 g
Carb4,3 g
Chất béo5,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 88 kcal —
- Chất đạm 4,1 g 8%
- Carbohydrate 4,3 g 2%
- Chất béo 5,4 g 7%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Đường 2,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 88 | 4,1 g | 4,3 g | 5,4 g |
| 50 g | 50 g | 44 | 2,1 g | 2,1 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 132 | 6,2 g | 6,4 g | 8 g |
| 200 g | 200 g | 176 | 8,3 g | 8,6 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 220 | 10 g | 11 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Salad trộn gà phô mai và rau củrau sống, có sốt, đóng gói sẵn150 kcal / 100 g
- Salad mì Ý gà và rau sốngcó sốt, đóng gói sẵn131 kcal / 100 g
- Salat mì ý với thịt gà trứng phô mai và rau sốngcó sốt, đóng gói sẵn167 kcal / 100 g
- Salat mì ý với rau củ và thịt/cácó sốt, đóng gói sẵn160 kcal / 100 g
- Bánh mì baguette gà và rau sốngđóng gói sẵn216 kcal / 100 g
- Bánh mì kẹp gà và rau củ sống kiểu Viennađóng gói sẵn234 kcal / 100 g
- Súp gà và rau củđóng gói sẵn, để hâm nóng31 kcal / 100 g
- Súp rau củ tổng hợpđóng gói sẵn, để hâm nóng37 kcal / 100 g
Câu hỏi về Salad trộn gà và rau củ
100 g Salad trộn gà và rau củ có bao nhiêu calo?
100 g Salad trộn gà và rau củ có 88 kcal, gồm 4,1 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
50 g Salad trộn gà và rau củ có bao nhiêu calo?
50 g Salad trộn gà và rau củ có 44 kcal, gồm 2,1 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Salad trộn gà và rau củ có bao nhiêu calo?
150 g Salad trộn gà và rau củ có 132 kcal, gồm 6,2 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 8 g chất béo.
200 g Salad trộn gà và rau củ có bao nhiêu calo?
200 g Salad trộn gà và rau củ có 176 kcal, gồm 8,3 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Salad trộn gà và rau củ có bao nhiêu calo?
250 g Salad trộn gà và rau củ có 220 kcal, gồm 10 g đạm, 11 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25670 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ