Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salad trộn gà, phô mai và rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
rau sống, có sốt, đóng gói sẵn
150
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,1 g
Carb5,3 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 150 kcal —
- Chất đạm 7,1 g 14%
- Carbohydrate 5,3 g 2%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 1,7 g —
- Natri 210 mg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 150 | 7,1 g | 5,3 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 3,6 g | 2,6 g | 5,4 g |
| 150 g | 150 g | 225 | 11 g | 7,9 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 300 | 14 g | 11 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 375 | 18 g | 13 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
- Salad trộn gà và rau củrau sống, có sốt, đóng gói sẵn88 kcal / 100 g
- Salad trộn thịt nguội phô mai và rau củrau sống, có sốt, đóng gói sẵn153 kcal / 100 g
- Salat mì ý với thịt gà trứng phô mai và rau sốngcó sốt, đóng gói sẵn167 kcal / 100 g
- Salat mì ý với thịt nguội phô mai và rau sốngcó sốt, đóng gói sẵn191 kcal / 100 g
- Bánh mì baguette gà và rau sốngđóng gói sẵn216 kcal / 100 g
- Bánh mì kẹp gà và rau củ sống kiểu Viennađóng gói sẵn234 kcal / 100 g
Câu hỏi về Salad trộn gà, phô mai và rau củ
100 g Salad trộn gà, phô mai và rau củ có bao nhiêu calo?
100 g Salad trộn gà, phô mai và rau củ có 150 kcal, gồm 7,1 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Salad trộn gà, phô mai và rau củ có bao nhiêu calo?
50 g Salad trộn gà, phô mai và rau củ có 75 kcal, gồm 3,6 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
150 g Salad trộn gà, phô mai và rau củ có bao nhiêu calo?
150 g Salad trộn gà, phô mai và rau củ có 225 kcal, gồm 11 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Salad trộn gà, phô mai và rau củ có bao nhiêu calo?
200 g Salad trộn gà, phô mai và rau củ có 300 kcal, gồm 14 g đạm, 11 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Salad trộn gà, phô mai và rau củ có bao nhiêu calo?
250 g Salad trộn gà, phô mai và rau củ có 375 kcal, gồm 18 g đạm, 13 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25669 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ