Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salad mì Ý gà và rau sống
Calo và thông tin dinh dưỡng
có sốt, đóng gói sẵn
131
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,9 g
Carb14 g
Chất béo5,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 131 kcal —
- Chất đạm 5,9 g 12%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 5,5 g 7%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 131 | 5,9 g | 14 g | 5,5 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 3 g | 6,8 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 197 | 8,9 g | 20 g | 8,3 g |
| 200 g | 200 g | 262 | 12 g | 27 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 328 | 15 g | 34 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Salad mì Ý gà phô mai và rau sốngcó sốt, đóng gói sẵn175 kcal / 100 g
- Salat mì ý với thịt gà trứng phô mai và rau sốngcó sốt, đóng gói sẵn167 kcal / 100 g
- Salat mì ý với rau củ và thịt/cácó sốt, đóng gói sẵn160 kcal / 100 g
- Salad trộn gà và rau củrau sống, có sốt, đóng gói sẵn88 kcal / 100 g
- Bánh mì baguette gà và rau sốngđóng gói sẵn216 kcal / 100 g
- Bánh mì kẹp gà và rau củ sống kiểu Viennađóng gói sẵn234 kcal / 100 g
- Pasta salat with Italian dressing130 kcal / 100 g
- Mì ống sốt phô maispaghetti, tagliatelle..., đóng gói sẵn163 kcal / 100 g
Câu hỏi về Salad mì Ý gà và rau sống
100 g Salad mì Ý gà và rau sống có bao nhiêu calo?
100 g Salad mì Ý gà và rau sống có 131 kcal, gồm 5,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
50 g Salad mì Ý gà và rau sống có bao nhiêu calo?
50 g Salad mì Ý gà và rau sống có 66 kcal, gồm 3 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Salad mì Ý gà và rau sống có bao nhiêu calo?
150 g Salad mì Ý gà và rau sống có 197 kcal, gồm 8,9 g đạm, 20 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
200 g Salad mì Ý gà và rau sống có bao nhiêu calo?
200 g Salad mì Ý gà và rau sống có 262 kcal, gồm 12 g đạm, 27 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Salad mì Ý gà và rau sống có bao nhiêu calo?
250 g Salad mì Ý gà và rau sống có 328 kcal, gồm 15 g đạm, 34 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26282 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ