Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Mì ống sốt phô mai

Calo và thông tin dinh dưỡng

spaghetti, tagliatelle..., đóng gói sẵn

163
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,2 g
Carb16 g
Chất béo7,4 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 163 kcal —
  • Chất đạm 7,2 g 14%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 7,4 g 9%
  • Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 5,9 g —
  • Natri 310 mg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1637,2 g16 g7,4 g
50 g50 g823,6 g8 g3,7 g
150 g150 g24511 g24 g11 g
200 g200 g32614 g32 g15 g
250 g250 g40818 g40 g19 g

Câu hỏi về Mì ống sốt phô mai

Nên luộc mì ống thế nào để làm sốt phô mai không bị nhũn?

Luộc mì trong nước sôi theo thời gian trên bao bì, nhưng vớt sớm hơn khoảng một phút để mì còn hơi dai; mì sẽ mềm thêm khi trộn với sốt nóng. Để ráo, đừng xả nước lạnh nếu bạn muốn sốt bám đều.

Làm sao để sốt phô mai mịn, không vón cục?

Tắt bếp hoặc để lửa thật nhỏ rồi mới cho phô mai bào vào từng nắm, khuấy đến khi tan mới thêm nắm tiếp theo. Phô mai bào sẵn đôi khi khó tan mượt; bào phô mai từ khối thường cho sốt mịn hơn.

Mì ống sốt phô mai ăn kèm với gì?

Vị béo, mặn hợp với rau xanh luộc hoặc salad trộn giấm, chẳng hạn bông cải xanh, đậu Hà Lan hay rau trộn. Bạn cũng có thể rắc vụn bánh mì lên mặt rồi nướng cho giòn.

Mì ống sốt phô mai để tủ lạnh được bao lâu, hâm lại thế nào?

Cho món ăn vào hộp kín và cất lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; dùng trong ba đến bốn ngày. Khi hâm trên bếp với lửa nhỏ, thêm một ít sữa và khuấy đều để sốt mềm mượt trở lại.

Mì ống sốt phô mai hay mì carbonara nhiều protein hơn?

Mì ống sốt phô mai nhỉnh hơn: 7,2 g protein mỗi 100 g, so với 5,91 g ở mì carbonara. Carbonara có thịt nguội và trứng, còn món này lấy phô mai làm vị chính.

Có thể thay phô mai cheddar bằng loại nào khi làm mì ống sốt phô mai?

Gouda hoặc mozzarella đều dùng được; mozzarella kéo sợi nhiều nhưng vị dịu, còn gouda dễ tan và có vị đậm hơn. Muốn sốt thơm rõ vị phô mai, bạn có thể trộn một ít parmesan vào loại phô mai tan chính.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25198 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ