Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Số phô mai cho món risotto hoặc mì ống
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng gói sẵn
118
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,1 g
Carb4,2 g
Chất béo9,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 118 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 4,2 g 2%
- Chất béo 9,5 g 12%
- Chất béo bão hòa 7 g 35%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 0,7 g —
- Natri 543 mg 24%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 118 | 3,1 g | 4,2 g | 9,5 g |
| 50 g | 50 g | 59 | 1,6 g | 2,1 g | 4,8 g |
| 150 g | 150 g | 177 | 4,7 g | 6,4 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 236 | 6,2 g | 8,5 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 295 | 7,8 g | 11 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Mì ống sốt phô maispaghetti, tagliatelle..., đóng gói sẵn163 kcal / 100 g
- Xốt cà chua phô maiđóng gói sẵn180 kcal / 100 g
- Sốt kem nấmvới nấm, được đóng gói sẵn76 kcal / 100 g
- Hỗn hợp sốt phô mai góikhô486 kcal / 100 g
- Bột sốt phô maikhô, chưa chế biến438 kcal / 100 g
- Hỗn hợp làm sốt phô maikhô438 kcal / 100 g
- Risottođóng gói sẵn195 kcal / 100 g
Câu hỏi về Số phô mai cho món risotto hoặc mì ống
100 g Số phô mai cho món risotto hoặc mì ống có bao nhiêu calo?
100 g Số phô mai cho món risotto hoặc mì ống có 118 kcal, gồm 3,1 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
50 g Số phô mai cho món risotto hoặc mì ống có bao nhiêu calo?
50 g Số phô mai cho món risotto hoặc mì ống có 59 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
150 g Số phô mai cho món risotto hoặc mì ống có bao nhiêu calo?
150 g Số phô mai cho món risotto hoặc mì ống có 177 kcal, gồm 4,7 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Số phô mai cho món risotto hoặc mì ống có bao nhiêu calo?
200 g Số phô mai cho món risotto hoặc mì ống có 236 kcal, gồm 6,2 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Số phô mai cho món risotto hoặc mì ống có bao nhiêu calo?
250 g Số phô mai cho món risotto hoặc mì ống có 295 kcal, gồm 7,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11189 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ