Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
muối cần tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
49
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,8 g
Carb4,1 g
Chất béo2,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 49 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 4,1 g 2%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 0 g —
- Natri 35000 mg 1522%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 49 | 1,8 g | 4,1 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,9 g | 2,1 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 74 | 2,7 g | 6,2 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 98 | 3,6 g | 8,3 g | 5,1 g |
| 250 g | 250 g | 123 | 4,5 g | 10 g | 6,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về muối cần tây
100 g muối cần tây có bao nhiêu calo?
100 g muối cần tây có 49 kcal, gồm 1,8 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g muối cần tây có bao nhiêu calo?
50 g muối cần tây có 25 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g muối cần tây có bao nhiêu calo?
150 g muối cần tây có 74 kcal, gồm 2,7 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
200 g muối cần tây có bao nhiêu calo?
200 g muối cần tây có 98 kcal, gồm 3,6 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
250 g muối cần tây có bao nhiêu calo?
250 g muối cần tây có 123 kcal, gồm 4,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11044 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ