Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 0 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Muối biển
Muối biển khác muối ăn thông thường như thế nào?
Muối biển được kết tinh từ nước biển, còn muối ăn thường được tinh chế kỹ hơn; độ mặn chủ yếu vẫn đến từ natri clorua. Muối biển không mặc nhiên có i-ốt, nên hãy xem thành phần nếu bạn cần loại muối có bổ sung i-ốt.
Có thể thay muối ăn bằng muối biển trong công thức không?
Được, nhưng tinh thể muối biển thường to và xốp hơn nên một thìa có thể chứa ít muối hơn một thìa muối mịn. Cân theo khối lượng để thay chính xác, hoặc nghiền muối biển trước khi đong bằng thìa.
Nên cho muối biển vào món ăn lúc nào?
Với súp, nước luộc và món kho, cho một ít trong lúc nấu để muối tan rồi nếm lại gần cuối. Với rau nướng hoặc cá áp chảo, rắc chút muối ngay trước khi nấu; tinh thể giòn có thể rắc sau cùng để giữ độ giòn.
Muối biển dùng trong món nào ngon?
Muối biển hợp để nêm cá nướng, rau củ nướng, trứng và các món canh. Muối hạt to còn thường được dùng để ướp cá, làm dưa muối hoặc tạo lớp muối nướng bao quanh thực phẩm.
Muối biển nên bảo quản thế nào để không bị vón?
Cất muối trong lọ kín, đặt ở nơi khô ráo và dùng thìa khô để lấy. Nếu muối bị ẩm, trải mỏng ra khay và hong khô rồi cho lại vào lọ sạch.
Muối biển được làm ra như thế nào?
Nước biển được dẫn vào ruộng hoặc hồ nông rồi để nắng và gió làm bay hơi nước, khiến tinh thể muối hình thành. Sau đó, người làm muối thu gom và làm khô tinh thể.
Muối biển có thay được muối i-ốt không?
Chỉ khi bao bì ghi rõ có bổ sung i-ốt; nhiều loại muối biển không được tăng cường i-ốt. Muối biển tự nhiên cũng không phải lúc nào có thành phần khoáng chất ổn định giữa các sản phẩm.
Nguồn: BLS (Germany) R112000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ