Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Ngò rí

Calo và thông tin dinh dưỡng

Đạm3,3 g
Carb8 g
Chất béo0,7 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 8 g 3%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,8 g 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–3,3 g8 g0,7 g
50 g50 g–1,7 g4 g0,4 g
150 g150 g–5 g12 g1,1 g
200 g200 g–6,6 g16 g1,4 g
250 g250 g–8,3 g20 g1,8 g

Câu hỏi về Ngò rí

Rửa ngò rí thế nào để sạch cát mà không làm dập lá?

Cắt bỏ rễ, tách bó rồi nhúng và đảo nhẹ trong chậu nước lạnh để cát lắng xuống đáy. Vớt rau ra, tráng lại nếu còn cát và thấm khô trước khi thái.

Khi nào nên cho ngò rí vào phở hoặc canh?

Cho ngò rí đã thái vào tô ngay trước khi ăn, hoặc rắc lên nồi sau khi tắt bếp. Nấu lâu làm lá mềm nhũn và hương thơm dịu đi.

Có ăn được cọng ngò rí không?

Có. Cọng non thơm và giòn, dùng thái cùng lá để rắc lên món ăn; cọng già có thể băm nhỏ cho vào nước ướp hoặc giã với tỏi, ớt.

Bảo quản ngò rí tươi trong tủ lạnh thế nào?

Thấm khô rau, quấn lỏng bằng khăn giấy hơi ẩm rồi cho vào hộp hoặc túi kín trong ngăn mát. Loại bỏ lá úa và thay khăn nếu bị ướt sũng.

Ngò rí có thể đông lạnh không?

Được, nhưng sau khi rã đông lá thường mềm, không còn hợp để trang trí. Thái nhỏ, chia thành phần vừa dùng rồi cấp đông để thêm vào canh, món hầm hoặc nước sốt.

Ngò rí thường ăn kèm với món nào?

Ngò rí thường được rắc lên phở, bún, cháo và canh; cũng hợp với gỏi, món cuốn, salsa và các món có chanh, tỏi hoặc ớt. Thêm rau lúc gần ăn để giữ mùi thơm.

Có thể thay ngò rí bằng rau thơm nào?

Nếu cần rau rắc lên món nóng, hành lá hoặc mùi tây có thể thêm màu xanh nhưng hương vị sẽ khác. Ngò rí có mùi riêng, nên trong salsa hay món cuốn không có loại thay thế hoàn toàn tương tự.

Ngò rí khác hạt ngò như thế nào?

Ngò rí là phần lá và cọng tươi, có mùi thơm xanh; hạt ngò là quả khô của cùng cây, thường được rang nhẹ rồi giã hoặc xay làm gia vị. Hạt ngò không thay trực tiếp cho lá để rắc lên món ăn.

Nguồn: BEDCA (Spain) 1836 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ