Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
muối biển xám
Calo và thông tin dinh dưỡng
không bổ sung
0
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb0 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 0 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 32200 mg 1400%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTKhoáng chất
- Canxi 181 mg 14%
- Magiê 503 mg 120%
- Kali 99,3 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về muối biển xám
100 g muối biển xám có bao nhiêu calo?
100 g muối biển xám có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g muối biển xám có bao nhiêu calo?
50 g muối biển xám có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g muối biển xám có bao nhiêu calo?
150 g muối biển xám có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g muối biển xám có bao nhiêu calo?
200 g muối biển xám có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g muối biển xám có bao nhiêu calo?
250 g muối biển xám có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11083 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ