Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
muối trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
biểu, mắc-ma hoặc mỏ, không tăng cường
0
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb0 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 0 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 39100 mg 1700%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 13,3 mg 1%
- Sắt 0,33 mg 2%
- Magiê 3,2 mg 1%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 16,9 mg 0%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 1,1 µg 2%
- Iốt 1,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về muối trắng
100 g muối trắng có bao nhiêu calo?
100 g muối trắng có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g muối trắng có bao nhiêu calo?
50 g muối trắng có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g muối trắng có bao nhiêu calo?
150 g muối trắng có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g muối trắng có bao nhiêu calo?
200 g muối trắng có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g muối trắng có bao nhiêu calo?
250 g muối trắng có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11017 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ