Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 15 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 3,7 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0,04 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,16 mg 1%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 0,88 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 8,4 mg 1%
  • Sắt 0,66 mg 4%
  • Phốt pho 16 mg 1%
  • Kali 111 mg 2%
  • Kẽm 0,1 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g150,1 g3,7 g0 g
50 g50 g80,1 g1,8 g0 g
150 g150 g230,2 g5,5 g0 g
200 g200 g300,2 g7,3 g0 g
250 g250 g380,3 g9,2 g0 g

Câu hỏi về Rượu vang

100 g Rượu vang có bao nhiêu calo?

100 g Rượu vang có 15 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Rượu vang có bao nhiêu calo?

50 g Rượu vang có 8 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Rượu vang có bao nhiêu calo?

150 g Rượu vang có 23 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Rượu vang có bao nhiêu calo?

200 g Rượu vang có 30 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Rượu vang có bao nhiêu calo?

250 g Rượu vang có 38 kcal, gồm 0,3 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 5217 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ