Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rượu vang
Calo và thông tin dinh dưỡng
không cồn
18
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb3 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 18 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 18 | 0,1 g | 3 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 9 | 0 g | 1,5 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 27 | 0,1 g | 4,5 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 36 | 0,2 g | 6 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 45 | 0,2 g | 7,5 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rượu vang
100 g Rượu vang có bao nhiêu calo?
100 g Rượu vang có 18 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Rượu vang có bao nhiêu calo?
50 g Rượu vang có 9 kcal, gồm 0 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Rượu vang có bao nhiêu calo?
150 g Rượu vang có 27 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Rượu vang có bao nhiêu calo?
200 g Rượu vang có 36 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Rượu vang có bao nhiêu calo?
250 g Rượu vang có 45 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) N014000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ