Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 20 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 4,5 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 5,3 g —
  • Natri 0,96 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,22 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 1,1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,02 mg 0%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 5 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 5,6 mg 0%
  • Sắt 0,06 mg 0%
  • Magiê 1 mg 0%
  • Phốt pho 2,7 mg 0%
  • Kali 17,1 mg 0%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0,08 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g200,1 g4,5 g0,1 g
50 g50 g100,1 g2,3 g0 g
150 g150 g300,2 g6,8 g0,1 g
200 g200 g400,2 g9 g0,1 g
250 g250 g500,3 g11 g0,2 g

Câu hỏi về Rượu vang không cồn

100 g Rượu vang không cồn có bao nhiêu calo?

100 g Rượu vang không cồn có 20 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Rượu vang không cồn có bao nhiêu calo?

50 g Rượu vang không cồn có 10 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Rượu vang không cồn có bao nhiêu calo?

150 g Rượu vang không cồn có 30 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Rượu vang không cồn có bao nhiêu calo?

200 g Rượu vang không cồn có 40 kcal, gồm 0,2 g đạm, 9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Rượu vang không cồn có bao nhiêu calo?

250 g Rượu vang không cồn có 50 kcal, gồm 0,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11069 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ