Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 28 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 6,9 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 6,6 g —
  • Natri 12,9 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,11 µg 0%
  • Vitamin C 4,9 mg 5%
  • Vitamin D 0,01 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,26 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
  • Vitamin B6 0,03 mg 1%
  • Folate (B9) 3,8 µg 1%
  • Vitamin B12 0,01 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5,5 mg 0%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 2,6 mg 1%
  • Phốt pho 5 mg 0%
  • Kali 12,6 mg 0%
  • Kẽm 0,02 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 1,5 µg 3%
  • Iốt 0,92 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g280,1 g6,9 g0 g
50 g50 g140 g3,4 g0 g
150 g150 g420,1 g10 g0 g
200 g200 g560,1 g14 g0 g
250 g250 g700,2 g17 g0,1 g

Câu hỏi về đồ uống không cồn

100 g đồ uống không cồn có bao nhiêu calo?

100 g đồ uống không cồn có 28 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g đồ uống không cồn có bao nhiêu calo?

50 g đồ uống không cồn có 14 kcal, gồm 0 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g đồ uống không cồn có bao nhiêu calo?

150 g đồ uống không cồn có 42 kcal, gồm 0,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g đồ uống không cồn có bao nhiêu calo?

200 g đồ uống không cồn có 56 kcal, gồm 0,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g đồ uống không cồn có bao nhiêu calo?

250 g đồ uống không cồn có 70 kcal, gồm 0,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18029 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ