Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 41 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 9,9 g 4%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 8,9 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,08 µg 0%
  • Vitamin C 13,1 mg 15%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,8 mg 12%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 2,4 mg 15%
  • Axit pantothenic (B5) 0,9 mg 18%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%
  • Folate (B9) 30 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,55 mg 3%
  • Magiê 3,2 mg 1%
  • Phốt pho 2,3 mg 0%
  • Kali 33,8 mg 1%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g410,1 g9,9 g0,1 g
50 g50 g210,1 g5 g0,1 g
150 g150 g620,2 g15 g0,2 g
200 g200 g820,3 g20 g0,3 g
250 g250 g1030,3 g25 g0,4 g

Câu hỏi về Đồ uống giải khát không có ga

100 g Đồ uống giải khát không có ga có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống giải khát không có ga có 41 kcal, gồm 0,1 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Đồ uống giải khát không có ga có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống giải khát không có ga có 21 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Đồ uống giải khát không có ga có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống giải khát không có ga có 62 kcal, gồm 0,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Đồ uống giải khát không có ga có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống giải khát không có ga có 82 kcal, gồm 0,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Đồ uống giải khát không có ga có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống giải khát không có ga có 103 kcal, gồm 0,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18339 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ