Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 34 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 8,4 g 3%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 8,3 g —
  • Natri 9,7 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Magiê 2 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g340 g8,4 g0 g
50 g50 g170 g4,2 g0 g
150 g150 g500 g13 g0 g
200 g200 g670 g17 g0 g
250 g250 g840 g21 g0 g

Câu hỏi về Đồ uống có gas hoặc nước trái cây

100 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có 34 kcal, gồm 0 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có 17 kcal, gồm 0 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có 50 kcal, gồm 0 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có 67 kcal, gồm 0 g đạm, 17 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có 84 kcal, gồm 0 g đạm, 21 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18049 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ