Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống có gas hoặc nước ngọt
Calo và thông tin dinh dưỡng
không có trái cây, không thêm đường và có chất tạo ngọt
0
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb0,1 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 0 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 12,5 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Sắt 0,05 mg 0%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 3 mg 0%
- Kali 6 mg 0%
- Kẽm 0,01 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0,9 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 0 | 0 g | 0,1 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 0 | 0 g | 0,1 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 0 | 0 g | 0,1 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 1 | 0 g | 0,2 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống có gas hoặc nước ngọt trái câyhàm lượng trái cây >= 10% và < 50%, không thêm đường và có chất tạo ngọt4 kcal / 100 g
- Đồ uống có gas hoặc nước trái câyhàm lượng trái cây < 10%, không thêm đường và có chất tạo ngọt2 kcal / 100 g
- Nước ngọt có gacó chất tạo ngọt nhân tạo1 kcal / 100 g
- Nước giải khát có gacó chất tạo ngọt nhân tạo1 kcal / 100 g
- Đồ uống giải khát không có gahàm lượng trái cây <10%, không thêm đường và có chất tạo ngọt4 kcal / 100 g
- Thức uống giải khát không gasvới chiết xuất trà, có hương vị, không thêm đường và có chất làm ngọt1 kcal / 100 g
- Thức uống có gas ít calokhác với cola hoặc pepper, có chứa natri saccharin, không chứa caffeine0 kcal / 100 g
- Soft drink artificial sweetener added1 kcal / 100 g
- Cola không chứa caffeinthức uống có ga, với aspartame, không chứa caffein1 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đồ uống có gas hoặc nước ngọt
100 g Đồ uống có gas hoặc nước ngọt có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống có gas hoặc nước ngọt có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Đồ uống có gas hoặc nước ngọt có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống có gas hoặc nước ngọt có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Đồ uống có gas hoặc nước ngọt có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống có gas hoặc nước ngọt có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Đồ uống có gas hoặc nước ngọt có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống có gas hoặc nước ngọt có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Đồ uống có gas hoặc nước ngọt có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống có gas hoặc nước ngọt có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18001 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ