Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước ngọt có gas
Calo và thông tin dinh dưỡng
không có trái cây, có đường và chất tạo ngọt
22
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb5,6 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 22 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 5,6 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 5,6 g —
- Natri 0 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 22 | 0 g | 5,6 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 0 g | 2,8 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 34 | 0 g | 8,4 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 45 | 0 g | 11 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 56 | 0 g | 14 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống có gas hoặc nước ngọt trái câyhàm lượng trái cây < 10%, có đường và chất tạo ngọt27 kcal / 100 g
- Đồ uống có gas hoặc nước trái câyhàm lượng trái cây < 10%, có đường34 kcal / 100 g
- Nước giải khát có gacó chất tạo ngọt nhân tạo1 kcal / 100 g
- Nước ngọt có gacó chất tạo ngọt nhân tạo1 kcal / 100 g
- Soft drink sugar and artificial sweetener added3 kcal / 100 g
- Thức uống giải khát không gashàm lượng trái cây không rõ, có đường46 kcal / 100 g
- Thức uống tăng lựccó đường và chất tạo ngọt28 kcal / 100 g
- Soft drink artificial sweetener added1 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nước ngọt có gas
100 g Nước ngọt có gas có bao nhiêu calo?
100 g Nước ngọt có gas có 22 kcal, gồm 0 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Nước ngọt có gas có bao nhiêu calo?
50 g Nước ngọt có gas có 11 kcal, gồm 0 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Nước ngọt có gas có bao nhiêu calo?
150 g Nước ngọt có gas có 34 kcal, gồm 0 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Nước ngọt có gas có bao nhiêu calo?
200 g Nước ngọt có gas có 45 kcal, gồm 0 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Nước ngọt có gas có bao nhiêu calo?
250 g Nước ngọt có gas có 56 kcal, gồm 0 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18078 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ