Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 28 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 6,9 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 6,2 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 25 mg 28%
  • Riboflavin (B2) 0,55 mg 42%
  • Niacin (B3) 6,2 mg 39%
  • Axit pantothenic (B5) 135 mg 2700%
  • Vitamin B6 0,61 mg 36%
  • Folate (B9) 30 µg 8%
  • Vitamin B12 1,5 µg 61%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g280 g6,9 g0 g
50 g50 g140 g3,4 g0 g
150 g150 g410,1 g10 g0 g
200 g200 g550,1 g14 g0 g
250 g250 g690,1 g17 g0 g

Câu hỏi về Thức uống tăng lực

100 g Thức uống tăng lực có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống tăng lực có 28 kcal, gồm 0 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Thức uống tăng lực có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống tăng lực có 14 kcal, gồm 0 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Thức uống tăng lực có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống tăng lực có 41 kcal, gồm 0,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Thức uống tăng lực có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống tăng lực có 55 kcal, gồm 0,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Thức uống tăng lực có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống tăng lực có 69 kcal, gồm 0,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18354 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ