Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 42 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 9,9 g 4%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 9,9 g —
  • Natri 27,3 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 7,6 mg 47%
  • Axit pantothenic (B5) 1,8 mg 36%
  • Vitamin B6 1,1 mg 66%
  • Biotin (B7) 6,1 µg 20%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 1,6 µg 68%
  • Choline 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 4,1 mg 0%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Magiê 4,6 mg 1%
  • Phốt pho 0,25 mg 0%
  • Kali 3,3 mg 0%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0,6 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g420,2 g9,9 g0 g
50 g50 g210,1 g5 g0 g
150 g150 g630,2 g15 g0 g
200 g200 g830,3 g20 g0 g
250 g250 g1040,4 g25 g0 g

Câu hỏi về Energy drink, sugar added

100 g Energy drink, sugar added có bao nhiêu calo?

100 g Energy drink, sugar added có 42 kcal, gồm 0,2 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Energy drink, sugar added có bao nhiêu calo?

50 g Energy drink, sugar added có 21 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Energy drink, sugar added có bao nhiêu calo?

150 g Energy drink, sugar added có 63 kcal, gồm 0,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Energy drink, sugar added có bao nhiêu calo?

200 g Energy drink, sugar added có 83 kcal, gồm 0,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Energy drink, sugar added có bao nhiêu calo?

250 g Energy drink, sugar added có 104 kcal, gồm 0,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 2384 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ