Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 44 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 11 g —
  • Natri 0,13 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,72 µg 0%
  • Vitamin C 6,5 mg 7%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,41 mg 3%
  • Vitamin K 1,2 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,22 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Biotin (B7) 0,71 µg 2%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 1 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 9,8 mg 1%
  • Sắt 0,15 mg 1%
  • Magiê 5,1 mg 1%
  • Phốt pho 6,2 mg 0%
  • Kali 81,2 mg 2%
  • Kẽm 0,06 mg 1%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 1 mg 45%
  • Selen 0,96 µg 2%
  • Iốt 0,12 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g440 g11 g0 g
50 g50 g220 g5,5 g0 g
150 g150 g670 g17 g0 g
200 g200 g890 g22 g0 g
250 g250 g1110 g28 g0 g

Câu hỏi về Fruit juice, sugar added

100 g Fruit juice, sugar added có bao nhiêu calo?

100 g Fruit juice, sugar added có 44 kcal, gồm 0 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Fruit juice, sugar added có bao nhiêu calo?

50 g Fruit juice, sugar added có 22 kcal, gồm 0 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Fruit juice, sugar added có bao nhiêu calo?

150 g Fruit juice, sugar added có 67 kcal, gồm 0 g đạm, 17 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Fruit juice, sugar added có bao nhiêu calo?

200 g Fruit juice, sugar added có 89 kcal, gồm 0 g đạm, 22 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Fruit juice, sugar added có bao nhiêu calo?

250 g Fruit juice, sugar added có 111 kcal, gồm 0 g đạm, 28 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1879 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ