Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 47 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 11 g —
  • Natri 7,3 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g470,4 g11 g0,1 g
50 g50 g240,2 g5,4 g0,1 g
150 g150 g710,6 g16 g0,2 g
200 g200 g940,8 g22 g0,2 g
250 g250 g1181 g27 g0,3 g

Câu hỏi về Fruit juice (average), no sugar added

100 g Fruit juice (average), no sugar added có bao nhiêu calo?

100 g Fruit juice (average), no sugar added có 47 kcal, gồm 0,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Fruit juice (average), no sugar added có bao nhiêu calo?

50 g Fruit juice (average), no sugar added có 24 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Fruit juice (average), no sugar added có bao nhiêu calo?

150 g Fruit juice (average), no sugar added có 71 kcal, gồm 0,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Fruit juice (average), no sugar added có bao nhiêu calo?

200 g Fruit juice (average), no sugar added có 94 kcal, gồm 0,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Fruit juice (average), no sugar added có bao nhiêu calo?

250 g Fruit juice (average), no sugar added có 118 kcal, gồm 1 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1130 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ