Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 40 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 7,5 g 3%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 7 g —
  • Natri 1 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g400,8 g7,5 g0,3 g
50 g50 g200,4 g3,8 g0,2 g
150 g150 g601,2 g11 g0,5 g
200 g200 g801,6 g15 g0,6 g
250 g250 g1002 g19 g0,8 g

Câu hỏi về Citrus fruits (average), raw

100 g Citrus fruits (average), raw có bao nhiêu calo?

100 g Citrus fruits (average), raw có 40 kcal, gồm 0,8 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Citrus fruits (average), raw có bao nhiêu calo?

50 g Citrus fruits (average), raw có 20 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Citrus fruits (average), raw có bao nhiêu calo?

150 g Citrus fruits (average), raw có 60 kcal, gồm 1,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Citrus fruits (average), raw có bao nhiêu calo?

200 g Citrus fruits (average), raw có 80 kcal, gồm 1,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Citrus fruits (average), raw có bao nhiêu calo?

250 g Citrus fruits (average), raw có 100 kcal, gồm 2 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1126 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ