Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 19 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 2,1 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 2,1 g —
  • Natri 3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 52 mg 58%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,15 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 26 mg 2%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Phốt pho 15 mg 1%
  • Kali 135 mg 3%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 0,21 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g190,6 g2,1 g0,3 g
50 g50 g100,3 g1,1 g0,2 g
150 g150 g290,9 g3,2 g0,5 g
200 g200 g381,3 g4,2 g0,6 g
250 g250 g481,6 g5,3 g0,8 g

Câu hỏi về Lemon, flesh, raw

100 g Lemon, flesh, raw có bao nhiêu calo?

100 g Lemon, flesh, raw có 19 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Lemon, flesh, raw có bao nhiêu calo?

50 g Lemon, flesh, raw có 10 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Lemon, flesh, raw có bao nhiêu calo?

150 g Lemon, flesh, raw có 29 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Lemon, flesh, raw có bao nhiêu calo?

200 g Lemon, flesh, raw có 38 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Lemon, flesh, raw có bao nhiêu calo?

250 g Lemon, flesh, raw có 48 kcal, gồm 1,6 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L183 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ