Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 25 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 5 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 5 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 40 mg 44%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,19 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,27 mg 2%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 18 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Phốt pho 16 mg 1%
  • Kali 230 mg 5%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Selen 0,1 µg 0%
  • Iốt 0,21 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g250,6 g5 g0,1 g
50 g50 g130,3 g2,5 g0,1 g
150 g150 g380,9 g7,5 g0,2 g
200 g200 g501,3 g10 g0,2 g
250 g250 g631,6 g13 g0,3 g

Câu hỏi về Grapefruit, flesh, raw

100 g Grapefruit, flesh, raw có bao nhiêu calo?

100 g Grapefruit, flesh, raw có 25 kcal, gồm 0,6 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Grapefruit, flesh, raw có bao nhiêu calo?

50 g Grapefruit, flesh, raw có 13 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Grapefruit, flesh, raw có bao nhiêu calo?

150 g Grapefruit, flesh, raw có 38 kcal, gồm 0,9 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Grapefruit, flesh, raw có bao nhiêu calo?

200 g Grapefruit, flesh, raw có 50 kcal, gồm 1,3 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Grapefruit, flesh, raw có bao nhiêu calo?

250 g Grapefruit, flesh, raw có 63 kcal, gồm 1,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L80 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ