Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 6,2 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 6,2 g —
  • Natri 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 57,2 µg 6%
  • Vitamin C 31,2 mg 35%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 22 mg 2%
  • Sắt 0,08 mg 0%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 18 mg 1%
  • Kali 135 mg 3%
  • Kẽm 0,07 mg 1%
  • Đồng 0,03 mg 4%
  • Mangan 0,02 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–0,8 g6,2 g0,1 g
50 g50 g–0,4 g3,1 g0,1 g
150 g150 g–1,2 g9,3 g0,2 g
200 g200 g–1,5 g12 g0,3 g
250 g250 g–1,9 g16 g0,4 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13180 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ