Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 38 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 6,4 g 2%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 6 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 81 mg 90%
  • Vitamin E 0,9 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,9 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
  • Vitamin B6 0,31 mg 18%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 26 mg 2%
  • Kali 180 mg 4%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g381,2 g6,4 g0,4 g
50 g50 g190,6 g3,2 g0,2 g
150 g150 g571,8 g9,6 g0,5 g
200 g200 g762,3 g13 g0,7 g
250 g250 g952,9 g16 g0,9 g

Câu hỏi về Ớt ngọt đỏ

100 g Ớt ngọt đỏ có bao nhiêu calo?

100 g Ớt ngọt đỏ có 38 kcal, gồm 1,2 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Ớt ngọt đỏ có bao nhiêu calo?

50 g Ớt ngọt đỏ có 19 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Ớt ngọt đỏ có bao nhiêu calo?

150 g Ớt ngọt đỏ có 57 kcal, gồm 1,8 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Ớt ngọt đỏ có bao nhiêu calo?

200 g Ớt ngọt đỏ có 76 kcal, gồm 2,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Ớt ngọt đỏ có bao nhiêu calo?

250 g Ớt ngọt đỏ có 95 kcal, gồm 2,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20088 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ