Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 38 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 7,1 g 3%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 61 mg 68%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,22 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 4 mg 0%
  • Sắt 0,11 mg 1%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 17 mg 1%
  • Kali 216 mg 5%
  • Kẽm 0,08 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,02 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g380,8 g7,1 g0 g
50 g50 g190,4 g3,6 g0 g
150 g150 g581,1 g11 g0,1 g
200 g200 g771,5 g14 g0,1 g
250 g250 g961,9 g18 g0,1 g

Câu hỏi về Thịt bưởi

100 g Thịt bưởi có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bưởi có 38 kcal, gồm 0,8 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Thịt bưởi có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bưởi có 19 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Thịt bưởi có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bưởi có 58 kcal, gồm 1,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Thịt bưởi có bao nhiêu calo?

200 g Thịt bưởi có 77 kcal, gồm 1,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Thịt bưởi có bao nhiêu calo?

250 g Thịt bưởi có 96 kcal, gồm 1,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13614 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ