Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 81 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 13 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 9 mg 10%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,23 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 9,5 mg 1%
  • Sắt 0,17 mg 1%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 27 mg 2%
  • Kali 230 mg 5%
  • Kẽm 0,22 mg 2%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,1 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g811,4 g14 g1,2 g
50 g50 g410,7 g7,2 g0,6 g
150 g150 g1222,2 g22 g1,8 g
200 g200 g1622,9 g29 g2,4 g
250 g250 g2033,6 g36 g3 g

Câu hỏi về Lựu

100 g Lựu có bao nhiêu calo?

100 g Lựu có 81 kcal, gồm 1,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Lựu có bao nhiêu calo?

50 g Lựu có 41 kcal, gồm 0,7 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Lựu có bao nhiêu calo?

150 g Lựu có 122 kcal, gồm 2,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Lựu có bao nhiêu calo?

200 g Lựu có 162 kcal, gồm 2,9 g đạm, 29 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Lựu có bao nhiêu calo?

250 g Lựu có 203 kcal, gồm 3,6 g đạm, 36 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13018 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ