Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 33 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 7,7 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 7,7 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4 µg 0%
  • Vitamin C 8 mg 9%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 19 mg 2%
  • Kali 160 mg 3%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,11 mg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g330,9 g7,7 g0,1 g
50 g50 g170,5 g3,9 g0,1 g
150 g150 g501,4 g12 g0,2 g
200 g200 g661,8 g15 g0,2 g
250 g250 g832,3 g19 g0,3 g

Câu hỏi về Lựu

100 g Lựu có bao nhiêu calo?

100 g Lựu có 33 kcal, gồm 0,9 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Lựu có bao nhiêu calo?

50 g Lựu có 17 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Lựu có bao nhiêu calo?

150 g Lựu có 50 kcal, gồm 1,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Lựu có bao nhiêu calo?

200 g Lựu có 66 kcal, gồm 1,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Lựu có bao nhiêu calo?

250 g Lựu có 83 kcal, gồm 2,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-227 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ